floreciente
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Nở rộ, phồn vinhtính từblooming
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- florecienteDạng gốc (base form)
- florecientesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Tôi nhớ những khu vườn trái cây đang nở rộ.