Dịch

floreciente

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nở rộ, phồn vinhtính từblooming

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. florecienteDạng gốc (base form)
  2. florecientesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Tôi nhớ những khu vườn trái cây đang nở rộ.

AI