黄金
黃金HSK4
Hay gặpHán-Việt: hoàng kim
huáng jīn
Nghĩa chính
- Vànggold
- Hoàng kim, quý báu, ngàn vànggolden (opportunity)
- Hoàng kim, giờ vàngprime (time)
Chữ và bộ thủ (character, radical)
黄
huánghoàng
Bộ: 黃 · hoàng (màu vàng)11 nét
yellow; surname金
jīnkim
Bộ: 金 · kim (vàng, kim loại)8 nét
gold; metals in general; money; Kangxi radical 167Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha