Dịch

黄金

黃金
HSK4
Hay gặp
Hán-Việt: hoàng kim
huáng jīn

Nghĩa chính

  1. Vànggold
  2. Hoàng kim, quý báu, ngàn vànggolden (opportunity)
  3. Hoàng kim, giờ vàngprime (time)

Chữ và bộ thủ (character, radical)

黄
huánghoàng
Bộ: 黃 · hoàng (màu vàng)11 nét
yellow; surname
金
jīnkim
Bộ: 金 · kim (vàng, kim loại)8 nét
gold; metals in general; money; Kangxi radical 167

Cụm từ (phrase)

黄金储备Dự trữ vàng
黄金周Tuần lễ vàng
黄金时期Thời kỳ hoàng kim
黄金时间Giờ vàng
黄金时代Thời kỳ hoàng kim

AI