Dịch

黄金周

Hán-Việt: hoàng kim chu
huáng jīn zhōu

Nghĩa chính

  1. Tuần lễ vàng

Chữ và bộ thủ (character, radical)

黄
huánghoàng
Bộ: 黃 · hoàng (màu vàng)11 nét
yellow; surname
金
jīnkim
Bộ: 金 · kim (vàng, kim loại)8 nét
gold; metals in general; money; Kangxi radical 167
周
zhōuchu
Bộ: 口 · khẩu (miệng)8 nét
Zhou dynasty; circumference

AI