黄金储备
Hán-Việt: hoàng kim bị
huáng jīn chǔ bèi
Nghĩa chính
- Dự trữ vàng
Chữ và bộ thủ (character, radical)
黄
huánghoàng
Bộ: 黃 · hoàng (màu vàng)11 nét
yellow; surname金
jīnkim
Bộ: 金 · kim (vàng, kim loại)8 nét
gold; metals in general; money; Kangxi radical 167储
备
bèibị
Bộ: 夂 · trĩ (đến sau, theo sau)8 nét
prepare, ready, perfectNgôn ngữ khác
Tiếng Anh