金
HSK3
Hay gặpHán-Việt: kim
jīn
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- vàng, vàng ròngdanh từgold, a precious yellow metallic element
- tiền, khoản tiền, quỹdanh từmoney, funds, or financial subsidies (often used in compounds)
- màu vàng óng, vàng kim, bằng vàngtính từgolden; gold-colored or made of gold
Chữ và bộ thủ (character, radical)
金
jīnkim
Bộ: 金 · kim (vàng, kim loại)8 nét
gold; metals in general; money; Kangxi radical 167Cụm từ (phrase)
6 nghĩa khác
Nghĩa 6
Kim loại
- generic term for lustrous and ductile metals
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ?Bạn có thích San Francisco không?
- ,。Im lặng là vàng.
- Lidia。Lidia có mái tóc thẳng màu vàng.
Xuất hiện ở từ khác
- oroTiếng Tây Ban Nhatương đương