plata
A2giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈplata/nguồn
Nghĩa chính
- bạcdanh từA2A precious greyish-white metal used for making jewelry, coins, and decorative objects.
- tiền, tiền bạcdanh từA2Money or wealth in general.
- màu bạctính từB1Having the shiny greyish-white color of silver.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en plata | Nói thẳng thừng | |
| medalla de plata | Huy chương bạc | |
| no tener plata | Không có tiền | |
| plata dulce | Tiền kiếm được dễ dàng | |
| de plata | Bằng bạc | |
| tener plata | Có tiền, giàu có | |
| La Platadanh từ riêng | danh từ riêng | La Plata (thủ đô của tỉnh Buenos Aires, Argentina) |
| gol de platadanh từ | danh từ | Bàn thắng bạc |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã cất bộ dao thìa dĩa bằng bạc ở đâu rồi?
- .Gã đó lúc nào cũng xin tiền bố mẹ.
- , .Khi chuyện đó xảy ra, tôi không có tiền mang theo người.
Xuất hiện ở từ khác
- dinerođồng nghĩatừ thông dụng hơn ở nhiều nước Mỹ Latinh để chỉ tiền
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc plataTừ liên quan (related word)