plato
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈplato/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đĩadanh từplate, dish (crockery)
- Món ăndanh từdish (of food)
- Món, phần ăndanh từcourse (of a meal)
- Đĩa xíchdanh từplate (of a gear)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lavar los platos | Rửa bát đĩa | |
| pagar los platos rotos | Chịu trận | |
| plato principal | Món chính | |
| primer plato | Món đầu tiên | |
| segundo plato | Món chính | |
| plato fuertedanh từ | danh từ | Món chính |
| tiro al platodanh từ | danh từ | Bắn bẫy, bắn xiên, bắn chim bồ câu bằng đất sét |
| plato de serviciodanh từ | danh từ | Tấm dịch vụ; sạc |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Đĩa trước xe đạp
- chainring
Họ từ (word family)
cùng gốc platoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Ai làm người đó chịu hậu quả.
- .Cô ấy đã dồn hết tài năng để làm món ăn này.
- .Có ba cái cốc và bốn cái đĩa trên bàn.