Dịch

plato

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈplato/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đĩadanh từplate, dish (crockery)
  2. Món ăndanh từdish (of food)
  3. Món, phần ăndanh từcourse (of a meal)
  4. Đĩa xíchdanh từplate (of a gear)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. platoDạng gốc (base form)
  2. platosSố nhiều (plural)
  3. platitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. platónDạng chỉ lớn (augmentative)

Cụm từ (phrase)

lavar los platosRửa bát đĩa
pagar los platos rotosChịu trận
plato principalMón chính
primer platoMón đầu tiên
segundo platoMón chính
plato fuertedanh từMón chính
tiro al platodanh từBắn bẫy, bắn xiên, bắn chim bồ câu bằng đất sét
plato de serviciodanh từTấm dịch vụ; sạc

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Đĩa trước xe đạp
  1. chainring

Ví dụ

  • .Ai làm người đó chịu hậu quả.
  • .Cô ấy đã dồn hết tài năng để làm món ăn này.
  • .Có ba cái cốc và bốn cái đĩa trên bàn.

AI