Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calientaplatos
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaˌljentaˈplatos/
Nghĩa chính
1
Đĩa hâm
danh từ
hotplate
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hotplate
Bếp lò bán di động
AI
1
Đĩa hâm
1
Đĩa hâm
1
Đĩa hâm