platonista
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người theo chủ nghĩa Platontính từPlatonist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- platonistaDạng gốc (base form)
- platonistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người theo chủ nghĩa Platon
- Platonist