lavaplatos
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌlabaˈplatos/nguồn
Nghĩa chính
- Máy rửa bát, máy rửa chéndanh từdishwasher
- Bồn rửa bát, bồn rửa chéndanh từkitchen sink
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Máy rửa bát
Khác
Ví dụ
- " " ."Chiếc máy rửa bát màu xanh" là một bộ phim khiến không ai có thể thờ ơ.
- ¿ ?Bạn có thể sửa máy rửa bát của chúng tôi không?
- ¿ ?Bạn có thể xếp đồ vào máy rửa bát không?