Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lavavajillas
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌlababaˈxiʎas/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chất tẩy rửa bát đĩa
danh từ
dish detergent
2
Máy rửa chén
danh từ
dishwasher
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Máy rửa chén
lavaplatos
Khác
lavavajilla
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dishwasher
Máy rửa bát
dish detergent
Loại chất tẩy rửa chuyên dùng cho máy rửa chén; được bán ở dạng lỏng và bột, cũng như ở dạng vỏ dạng gelcap
AI
1
Chất tẩy rửa bát đĩa
2
Máy rửa chén
1
Chất tẩy rửa bát đĩa
2
Máy rửa chén
1
Chất tẩy rửa bát đĩa
2
Máy rửa chén