Dịch

lavavajillas

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌlababaˈxiʎas/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chất tẩy rửa bát đĩadanh từdish detergent
  2. Máy rửa chéndanh từdishwasher

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Máy rửa chén

AI