Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lavavajilla
danh từ
(noun)
/ˌlababaˈxiʃa/
Nghĩa chính
1
Máy rửa chén
danh từ
dishwasher
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lavavajilla
Dạng gốc
(base form)
lavavajilla
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lavaplatos
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dishwasher
Máy rửa bát
AI
1
Máy rửa chén
1
Máy rửa chén
1
Máy rửa chén