fregadero
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fɾeɡaˈdeɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Bồn rửa, bồn rửa nhà bếpdanh từsink, kitchen sink
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fregaderoDạng gốc (base form)
- fregaderosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa