fregona
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fɾeˈɡona/
Nghĩa chính
- Máy rửa chén (người); người giúp việc nhà bếpdanh từdishwasher (person); kitchen maid
- Cây lau nhàdanh từmop
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fregonaDạng gốc (base form)
- fregonasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh