chato
C1tính từ (adjective)
/ˈt͡ʃato/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Phẳngtính từflat
- Mũi pugtính từpug-nosed
- Khó chịu, chán nản, ốm yếu và mệt mỏitính từannoyed, fed up, sick and tired
- Đứa trẻ, đứa nhỏtính từkiddo, little one, youngster
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
(của một người) ngắn
- (of a person) short