Nghĩa chính
- Bực mình, khó chịutính từTroubled, irritated by something unwanted or unliked (an annoyance); vexed.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của annoyđộng từsimple past and past participle of annoy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- annoyedDạng gốc (base form)
- more annoyedSo sánh hơn (comparative)
- most annoyedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- annoyed with sb/yourself at/about sthbực mình với ai/về điều gìHe was beginning to get very annoyed with me about my carelessness.Anh ấy bắt đầu rất bực mình với tôi về sự bất cẩn của tôi.
- annoyed at/about sthbực mình về điều gìI was a little annoyed about the whole thing.Tôi hơi bực mình về chuyện đó.
- annoyed with sb/yourselfbực mình với aiI was a bit annoyed with him.Tôi hơi bực mình với anh ấy.
- annoyed that…bực mình rằng…I was annoyed that they hadn't turned up.Tôi bực mình vì họ đã không đến.
- annoyed to find, see, etc.bực mình khi thấy…He was annoyed to find himself going red.Anh ấy bực mình khi thấy mình đỏ mặt.
Cụm động từ (phrasal verb)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc annoyedNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Judy bực mình với Jim vì anh ấy lại quên không mang thùng rác ra.
- () bực mình khó chịu về cái gì
- ?Cậu có nghĩ Tom và Mary cảm thấy khó chịu không?