Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Đau, nhức nhốitính từCausing pain or discomfort; painfully sensitive.
- Đau khổ, đáng tiếctrạng từkhông so sánh (not comparable)Sorely.
- Vết loét, mụn loétdanh từAn injured, infected, inflamed or diseased patch of skin.
- Làm què chân ngựađộng từngoại động từ (transitive)To mutilate the legs or feet of (a horse) in order to induce a particular gait.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- sore (at sb/about sth)tức giận (với ai/về việc gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sore foot | Bàn chân đau | |
| sore loserdanh từ | danh từ | Kẻ cay cú khi thua |
| sore muscles | Cơ bắp đau nhức | |
| sore spot | Điểm yếu | |
| sore throatdanh từ | danh từ | Các tình trạng viêm họng gây đau nhức |
| sore eyesdanh từ | danh từ | Viêm kết mạc; đau mắt đỏ |
| sore feet | Đau chân | |
| sore thumbdanh từ | danh từ | Điều gì đó thu hút sự chú ý tiêu cực hoặc không đúng chỗ |
9 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Trạng từ (adverb) 1
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Dễ bị tổn thương
- Dễ bị tổn thương, nhạy cảmSensitive; tender; easily pained, grieved, or vexed; very susceptible of irritation.
Ví dụ
- .Chân cô ấy đau nhức vì đã đi bộ quá xa.
- , .Trường học rất thiếu sách giáo khoa, vì sách của họ đã bị hư hỏng trong trận lũ.
- , .Mẹ kiếp.” Anh ta bực điên lên. Anh ta nổi giận.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc soreNguồn gốc (etymology)
tính từ, trạng từ, danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạisor
- từ tiếng Anh cổsār“ache, wound”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*sair
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạisor“sorrel”
- từ tiếng Pháp cổsor“sorrel; reddish”