Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- làm bị thương, làm tổn thương, gây hạiđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To cause physical or emotional pain, or to damage something.
- đau, nhứcđộng từA2nội động từ (intransitive)To feel painful or cause a dull ache.
- bị thương, đau đớntính từB1Physically injured or emotionally upset.
- vết thương, tổn thương, thiệt hạidanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A physical injury or emotional suffering.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- hurt sthlàm đau cái gìHe hurt his back playing squash.Anh ấy làm đau lưng khi chơi quần vợt.
- hurt yourselflàm đau mìnhDid you hurt yourself?Bạn có làm đau mình không?
- hurt (sb)làm đau (ai)Stop it. You're hurting me.Dừng lại đi. Bạn đang làm tôi đau.
- it hurts when/if…đau khi…It hurts when I bend my knee.Tôi đau khi co đầu gối.
- it hurts to do sthđau khi làm gìIt hurts to breathe.Thở đau.
- hurt sb/sthlàm tổn thương ai/cái gìI'm sorry, I didn't mean to hurt you.Tôi xin lỗi, tôi không định làm tổn thương bạn.
Cụm động từ (phrasal verb)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Đai trục búa
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A band on a trip hammer's helve, bearing the trunnions.
Ví dụ
- . .Mũi tiêm này có thể hơi đau. Cánh tay của bạn sẽ đau một lúc.
- ? / .Chân bạn còn đau không? / Nó bắt đầu cảm thấy đỡ hơn rồi.
- hadn’t .Anh ấy rất đau lòng vì không được mời.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc hurtNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihurten
- từ tiếng Pháp cổ vùng Normandiehurter
- từ tiếng Frank*hūrt“a battering ram”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha