Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Đauđộng từnội động từ (intransitive)To suffer pain; to be the source of, or be in, pain, especially continued dull pain; to be distressed.
- Đau, sự đau đớndanh từContinued dull pain, as distinguished from sudden twinges, or spasmodic pain.
- Nỗi đau buồn, sự đau lòngdanh từEmotional suffering causing discomfort and physical pain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- ache from sthđau vì cái gìHer eyes ached from lack of sleep.mắt cô ấy đau vì thiếu ngủ.
- ache for sb/sthkhao khát ai/cái gì, nhớ da diết ai/cái gìI was aching for home.tôi đã nhớ nhà da diết.
- ache to do sthkhao khát làm gìHe ached to see her.anh ấy khao khát được gặp cô ấy.
Cụm động từ (phrasal verb)
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 2
Làm đau
- ngoại động từ (transitive)Làm đau, gây đauTo cause someone or something to suffer pain.
Ví dụ
- .Chân tôi đau nhức suốt mấy ngày sau giải marathon.
- .Bạn có thể bị đau nhẹ ở bên mạn sườn.
- ?Đầu bạn có đau không?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc acheNguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiaken
- từ tiếng Anh cổacan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*akan
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiache
- từ tiếng Pháp cổache
- từ tiếng Latinhapium“celery”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha