Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acheilia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiếu môi bẩm sinh, không có môi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A congenital absence of lips, liplessness
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
cheilo-
“-lip”
+
-ia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
aquelia
giống cái
Đau nhức; không môi
aqueilia
giống cái
Đau nhức; không môi
AI
1
Thiếu môi bẩm sinh
1
Thiếu môi bẩm sinh
1
Thiếu môi bẩm sinh