Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cheilo-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Môi
tiền tố
lip
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
labial
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
χεῖλος
kheîlos
“lip”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
labio
Môi (môi nhô ra xung quanh miệng)
labial
Môi; môi (của hoặc liên quan đến môi)
AI
1
Môi
1
Môi
1
Môi