labial
B2giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/laˈbjal/
Nghĩa chính
- Môi; môi (của hoặc liên quan đến môi)tính từlip; labial (of or relating to the lips)
- Môi (khớp nối bằng môi)tính từlabial (articulated by the lips)
- Môi (một phụ âm được phát âm bằng môi)danh từlabial (a consonant articulated by the lips)
- Son môi (trang điểm cho môi)danh từlipstick (make-up for the lips)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- labialDạng gốc (base form)
- labialesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lápiz labial | Son môi | |
| bálsamo labial | Sáp dưỡng môi, son dưỡng môi, son nẻ |