Dịch

lápiz labial

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌlapiθ laˈbjal/

Nghĩa chính

  1. Son môidanh từlipstick

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lápiz labialDạng gốc (base form)
  2. lápices labialesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI