lápiz labial
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌlapiθ laˈbjal/
Nghĩa chính
- Son môidanh từlipstick
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lápiz labialDạng gốc (base form)
- lápices labialesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh