Dịch

bálsamo labial

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌbalsamo laˈbjal/

Nghĩa chính

  1. Sáp dưỡng môi, son dưỡng môi, son nẻdanh từlip balm, chapstick

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bálsamo labialDạng gốc (base form)
  2. bálsamos labialesSố nhiều (plural)

AI