bálsamo labial
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌbalsamo laˈbjal/
Nghĩa chính
- Sáp dưỡng môi, son dưỡng môi, son nẻdanh từlip balm, chapstick
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bálsamo labialDạng gốc (base form)
- bálsamos labialesSố nhiều (plural)