Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Những nỗi khốn khổdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Great unhappiness; extreme pain of body or mind; wretchedness; distress; woe.
- Mối tai họa, nỗi khổ, điều bất hạnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cause of misery; calamity; misfortune.
- Cảnh nghèo khổ, cảnh bần cùngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)poverty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- miseryDạng gốc (base form)
- miseriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cause misery | Gây ra đau khổ | |
| human misery | Nỗi thống khổ của con người | |
| in misery | Trong cảnh khốn cùng | |
| pure misery | Sự khốn khổ tột cùng | |
| put someone out of their miseryđộng từ | động từ | Giải thoát cho ai |
| untold misery | Nỗi khổ khôn xiết | |
| misery loves companycụm từ | cụm từ | Nỗi đau khổ sẽ dễ chịu đựng hơn khi người ta không phải là người duy nhất khốn khổ |
| misery litdanh từ | danh từ | Thể loại văn học được cho là tiểu sử chủ yếu liên quan đến chiến thắng của nhân vật chính trước những tổn thương cá nhân hoặc bị lạm dụng |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Cơn đau nhức
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cơn đau nhức, chỗ đauA bodily ache or pain.
Xuất hiện ở từ khác
- hellđồng nghĩasự khốn khổ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lòng tham
Họ từ (word family)
cùng gốc miseryTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .Đó không chỉ là sự bối rối do bất hạnh mang lại, không chỉ là nỗi cô đơn, mà chính sự tuyệt vọng đi kèm mọi cảm xúc ấy đã biến nỗi bất hạnh thành nỗi thống khổ tột cùng.
- [...] . , .[...] và tôi thấy đau nhức ở ngực trái và vai. Tôi bị thương nhưng không rõ vì sao và nặng đến mức nào.
- .Họ đang sống trong nghèo khổ.