Dịch

poverty

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự nghèo đóidanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or state of being poor; lack of money
  2. Sự nghèo nàn, sự thiếu hụtdanh từkhông đếm được (uncountable)A deficiency of something needed or desired

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. povertyDạng gốc (base form)
  2. povertiesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • in povertytrong nghèo khóStatistics show 26 per cent of the population are living in poverty.Thống kê cho thấy 26 phần trăm dân số đang sống trong nghèo khó.

Cụm từ (phrase)

alleviate povertyGiảm nghèo
child povertyNghèo đói ở trẻ em
eradicate povertyXóa đói giảm nghèo
extreme povertyNghèo đói cùng cực
live in povertySống trong cảnh nghèo khó
poverty linedanh từChuẩn nghèo
Poverty Rowdanh từ riêngCác hãng phim hạng B nhỏ và chủ yếu tồn tại trong thời gian ngắn ở Hollywood từ những năm 1920 đến những năm 1950, nhiều trong số đó nằm gần khu vực ngày nay là Phố Gower
fuel povertydanh từMột hộ gia đình không có khả năng giữ ấm đầy đủ với chi phí hợp lý

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạipoverte
  2. từ tiếng Pháp cổpoverté
  3. từ tiếng Latinhpaupertās

Ví dụ

  • .Bần cùng sinh đạo tặc.
  • Tình trạng thiếu máu.
  • lâm vào cảnh bần cùng cơ cực

AI