Dịch

possessionlessness

danh từ (noun)
UK/pəˈzɛʃn̩.ləs.nəs/

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tình trạng không có tài sảndanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of having no possessions.

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

AI