Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
possessionlessness
danh từ
(noun)
UK
/
p
ə
ˈ
z
ɛ
ʃ
n
̩.
l
ə
s
.
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc tình trạng không có tài sản
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of having no possessions.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
possessionless
you will own nothing and be happy
have nothing to lose
Nguồn gốc
(etymology)
possessionless
+
-ness
AI
1
Trạng thái hoặc tình trạng không có tài sản
1
Trạng thái hoặc tình trạng không có tài sản
1
Trạng thái hoặc tình trạng không có tài sản