Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
possessionless
tính từ
(adjective)
UK
/
p
ə
ˈ
z
ɛ
ʃ
.
ə
n
.
l
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Không có của cải
tính từ
Without possessions.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
possessionless
Dạng gốc
(base form)
more possessionless
So sánh hơn
(comparative)
most possessionless
So sánh nhất
(superlative)
Ví dụ
Similarly
,
the
naked
,
possessionless
saints
who
observe
complete
vows
of
the
[…]
Họ từ
(word family)
cùng gốc
possessionless
possessionless
ness
Trạng thái hoặc tình trạng không có tài sản
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
possession
+
-less
AI
1
Không có của cải
1
Không có của cải
1
Không có của cải