pobreza
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/poˈbɾeθa/nguồn
Nghĩa chính
- nghèo khó, nghèo đói, cảnh nghèodanh từB1the state of having little money or resources
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pobrezaDạng gốc (base form)
- pobrezasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caer en la pobreza | Rơi vào cảnh nghèo đói | |
| erradicar la pobreza | Xóa đói giảm nghèo | |
| pobreza extrema | Nghèo đói cùng cực | |
| reducir la pobreza | Giảm nghèo | |
| umbral de pobreza | Chuẩn nghèo | |
| vivir en la pobreza | Sống trong cảnh nghèo đói | |
| eliminar la pobreza | Xóa đói giảm nghèo |
Họ từ (word family)
cùng gốc pobrezaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Algérie cần xóa bỏ tình trạng nghèo đói cùng cực.
- .Không có sự nghèo khó nào lớn hơn sự thiếu hiểu biết.
- .Nghèo đói là mẹ của mọi tệ nạn.