povo
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghèo, không xu dính túitính từPoor, penniless.
- Người nghèo khổ, một kẻ bần cùngdanh từOne who is poor, a pauper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc povoVí dụ
- .
- .
- . [. ]. . .