Nghĩa chính
- Sự nghèo khổ, sự bần cùngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Extreme poverty or destitution.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- indigenceDạng gốc (base form)
- indigencesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiindigence
- từ tiếng Pháp cổindigence
- từ tiếng Latinhindigentia
Ví dụ
- Solanka’s , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa