inopia
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/iˈnopja/
Nghĩa chính
- Sự nghèo khó, sự nghèo đóidanh từindigence, poverty
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inopiaDạng gốc (base form)
- inopiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en la inopiatrạng từ | trạng từ | Mù tịt, không hay biết gì |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự nghèo khó
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh