Dịch

inopia

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/iˈnopja/

Nghĩa chính

  1. Sự nghèo khó, sự nghèo đóidanh từindigence, poverty

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inopiaDạng gốc (base form)
  2. inopiasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

en la inopiatrạng từMù tịt, không hay biết gì

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự nghèo khó

AI