Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ultrapoverty
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghèo đói cùng cực
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Extreme poverty.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hyperpoverty
superpoverty
Nguồn gốc
(etymology)
ultra-
+
poverty
AI
1
Nghèo đói cùng cực
1
Nghèo đói cùng cực
1
Nghèo đói cùng cực