Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
povertyism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thành kiến đối với người nghèo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Prejudice against poor people.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
aporophobia
AI
1
Thành kiến đối với người nghèo
1
Thành kiến đối với người nghèo
1
Thành kiến đối với người nghèo