Dịch

wealth

A2danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sự giàu códanh từkhông đếm được (uncountable)Riches; a great amount of valuable assets or material possessions.
  2. Sự phong phú, lượng lớn, vô sốdanh từđếm được (countable)A great amount; an abundance or plenty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wealthDạng gốc (base form)
  2. wealthsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • wealth of sb/sthsự giàu có của ai/cái gìthe relative wealth of the nationsự giàu có tương đối của quốc gia
  • wealth of sthnhiều cái gì

Cụm từ (phrase)

a wealth of informationVô số thông tin
accumulate wealthTích lũy của cải
create wealthTạo ra của cải
personal wealthTài sản cá nhân
redistribution of wealthdanh từTái phân phối của cải
wealth of experienceVốn kinh nghiệm phong phú
health is wealthcụm từĐồng nghĩa với health is your first wealth
wealth taxdanh từCác khoản thuế phụ thuộc vào tổng tài sản của người nộp thuế, bao gồm tiền mặt, tài sản tài chính và tài sản cá nhân

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sự thịnh vượng
  1. không đếm được (uncountable)Sự thịnh vượng, hạnh phúc, an khangProsperity; well-being; happiness.

Ví dụ

  • .Chẳng cần phải nói cũng hiểu sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.
  • : , , .Bên trong có vô số đồ gỗ chạm khắc: từ bục giảng đến các hàng ghế, từ vách ngăn đến bàn đọc kinh, và một chiếc rương lớn thời Trung cổ làm bằng thân gỗ sồi đầm lầy rỗng ruột với phần nắp dày nặng.
  • , another's .Đừng ai mưu cầu lợi ích cho riêng mình, mà hãy mưu cầu hạnh phúc cho người khác.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự giàu có
Sự phong phú
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

weal-th

  1. từ tiếng Anh trung đạiwelth
  2. từ tiếng Anh cổ*welþ
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*waliþu“wealth”

AI