Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự giàu códanh từkhông đếm được (uncountable)Riches; a great amount of valuable assets or material possessions.
- Sự phong phú, lượng lớn, vô sốdanh từđếm được (countable)A great amount; an abundance or plenty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wealthDạng gốc (base form)
- wealthsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- wealth of sb/sthsự giàu có của ai/cái gìthe relative wealth of the nationsự giàu có tương đối của quốc gia
- wealth of sthnhiều cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a wealth of information | Vô số thông tin | |
| accumulate wealth | Tích lũy của cải | |
| create wealth | Tạo ra của cải | |
| personal wealth | Tài sản cá nhân | |
| redistribution of wealthdanh từ | danh từ | Tái phân phối của cải |
| wealth of experience | Vốn kinh nghiệm phong phú | |
| health is wealthcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với health is your first wealth |
| wealth taxdanh từ | danh từ | Các khoản thuế phụ thuộc vào tổng tài sản của người nộp thuế, bao gồm tiền mặt, tài sản tài chính và tài sản cá nhân |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự thịnh vượng
- không đếm được (uncountable)Sự thịnh vượng, hạnh phúc, an khangProsperity; well-being; happiness.
Ví dụ
- .Chẳng cần phải nói cũng hiểu sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.
- : , , .Bên trong có vô số đồ gỗ chạm khắc: từ bục giảng đến các hàng ghế, từ vách ngăn đến bàn đọc kinh, và một chiếc rương lớn thời Trung cổ làm bằng thân gỗ sồi đầm lầy rỗng ruột với phần nắp dày nặng.
- , another's .Đừng ai mưu cầu lợi ích cho riêng mình, mà hãy mưu cầu hạnh phúc cho người khác.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc wealthNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung