opulence
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự giàu códanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Wealth.
- Sự phong phú, sự hào phóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abundance, bounty, profusion.
- Phô trương sự giàu có và sang trọng; sự sang trọngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ostentatious display of wealth and luxury; plushness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- opulenceDạng gốc (base form)
- opulencesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápopulence
- từ tiếng Latinhopulentia
Ví dụ
- … .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc opulenceNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha