Dịch

opulence

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự giàu códanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Wealth.
  2. Sự phong phú, sự hào phóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abundance, bounty, profusion.
  3. Phô trương sự giàu có và sang trọng; sự sang trọngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ostentatious display of wealth and luxury; plushness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. opulenceDạng gốc (base form)
  2. opulencesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápopulence
  2. từ tiếng Latinhopulentia

Ví dụ

  • … .
  • .

AI