opulent
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xa hoa, lộng lẫy phô trươngtính từLuxuriant, and ostentatiously magnificent.
- Giàu có, sang trọng, xa xỉtính từRich, sumptuous and extravagant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- opulentDạng gốc (base form)
- more opulentSo sánh hơn (comparative)
- most opulentSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhopulentus
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*h₃ep-“to work; produce in abundance”
Ví dụ
- , , , , .Anh thấy mình, trong bộ vest bảnh bao và chiếc mũ songkok, được cúi chào bước vào những dãy phòng xa hoa của các khách sạn Ritz và Waldorf, và để lộ, dưới cặp kính râm, bộ ngực đầy lông trước ánh nắng dịu nhẹ bên bờ biển không có rắn.
- .Boston là một thành phố tương đối giàu có.
- , gas-storage , city’s , “ ” — — Capitol’s .Những khu phố công nghiệp bao gồm các túp lều và chuồng ngựa, những ống khói nhả khói và một bể chứa khí khổng lồ, nhà thổ xa hoa nhất thành phố, và một con hẻm bùn lầy gọi là “Louse Alley” — theo nghĩa là loài côn trùng hút máu — mọc lên ngay bên kia hồ phản chiếu của tòa nhà Quốc hội.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Giàu có
Họ từ (word family)
cùng gốc opulentXuất hiện ở từ khác
- ricoTiếng Tây Ban Nhatương đương