Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- giàutính từA1Having a lot of money and possessions.
- phong phú, dồi dàotính từA2Plentiful, abundant, fulfilling.
- béo ngậytính từA2Having an intense fatty or sugary flavour.
- người giàudanh từB1chỉ dùng số nhiều (plural only)đi với theThe rich people of a society or the world collectively.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- rich in sthgiàu cái gìOranges are rich in vitamin C.Cam giàu vitamin C.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| get rich | Làm giàu | |
| rich and poor | Người giàu và người nghèo | |
| rich history | Bề dày lịch sử | |
| rich in something | Giàu cái gì | |
| rich tapestry | Bức tranh muôn màu muôn vẻ | |
| strike it richđộng từ | động từ | Phát tài bất ngờ |
| rich chocolate | Sô cô la đậm đà | |
| rich sauce | Sốt béo ngậy |
14 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 11
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Có lợi nhuận
- Có lợi nhuận, sinh lờiRemunerative.
Ví dụ
- .Chắc hẳn bạn rất giàu.
- ; giàu chất xơ; giàu truyền thống
- , .Đó là món ăn ngậy nhất tôi từng ăn, và vì lý do này tôi sớm học được cách chỉ thưởng thức một chút.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc richNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiriche“strong, powerful, rich”
- từ tiếng Anh cổrīċe“powerful, mighty, great, high-ranking, rich, wealthy, strong, potent”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*rīkī“powerful, rich”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha