Nghĩa chính
- Thành côngtính từFavourable to the growth of fruit or useful vegetation; not barren.
- Có hiệu quả, sinh lợitính từBeing productive in any sense; yielding benefits.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fruitfulDạng gốc (base form)
- more fruitfulSo sánh hơn (comparative)
- fruitfullerSo sánh hơn (comparative)
- most fruitfulSo sánh nhất (superlative)
- fruitfullestSo sánh nhất (superlative)
- fruitfulestSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc fruitfulVí dụ
- , , , , , .Và Chúa ban phước cho họ, phán rằng: Hãy sinh sôi nảy nở, làm cho đầy dẫy dưới biển, và chim chóc hãy sinh sôi trên mặt đất.
- — Công việc làm thêm ở văn phòng rốt cuộc cũng có hiệu quả—tôi đã được thăng chức
- cây có nhiều quả
Xuất hiện ở từ khác
- successfulđồng nghĩaGợi ý tạo ra kết quả có lợi ích, thường dùng cho hoạt động hoặc ý tưởng.