Dịch

infertile

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không màu mỡ, cằn cỗitính từNot fertile.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. infertileDạng gốc (base form)
  2. more infertileSo sánh hơn (comparative)
  3. most infertileSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • .Các sa mạc thường cằn cỗi và không có khả năng hỗ trợ thảm thực vật.
  • , .Anh ấy không có con cháu, có lẽ anh ấy bị vô sinh.
  • .Bác sĩ bảo tôi bị vô sinh.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không màu mỡ
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

in-fertile

  1. từ tiếng Pháp trung đạiinfertile
  2. từ tiếng Latinh muộninfertilis

AI