infertility
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính kém màu mỡdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being infertile; of having poor fertility.
- Chứng vô sinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The inability to conceive children.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- infertilityDạng gốc (base form)
- infertilitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| social infertilitydanh từ | danh từ | Không thể có con vì các yếu tố xã hội, chẳng hạn như thiếu nguồn tài chính hoặc không gặp được bạn đời phù hợp |
| absolute uterine infertilitydanh từ | danh từ | Loại vô sinh; trong đó tình trạng vô sinh là do thiếu tử cung |
| sinusitis-infertility syndromedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Young's syndrome |
| absolute uterine factor infertilitydanh từ | danh từ | Vô sinh do không có tử cung |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc infertilityNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiinfertilité
- từ tiếng Latinh muộninfertilitas
Ví dụ
- .Đất kém màu mỡ là vấn đề lớn đối với nông dân.
- .Vô sinh là trở ngại đáng kể đối với phụ nữ muốn xây dựng gia đình.
- .Anh ấy cảm thấy tự hào khi hỗ trợ những người đang vật lộn với chứng vô sinh.