Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sinusitis-infertility syndrome
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Young's syndrome
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Young's syndrome
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Young's syndrome
AI
1
Đồng nghĩa với Young's syndrome
1
Đồng nghĩa với Young's syndrome
1
Đồng nghĩa với Young's syndrome