Dịch

sterility

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự vô ích, tính không sinh sảndanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being sterile.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sterilityDạng gốc (base form)
  2. sterilitiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

self-sterilitydanh từTính không tự thụ phấn

Nguồn gốc (etymology)

sterile-ity

  1. từ tiếng Anh trung đạisterylite
  2. từ tiếng Latinhsterilitās

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .Phẫu thuật cắt bỏ ống dẫn trứng hai bên, tức là cắt bỏ cả hai ống dẫn trứng, sẽ dẫn đến vô sinh.

AI