sterility
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự vô ích, tính không sinh sảndanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being sterile.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sterilityDạng gốc (base form)
- sterilitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-sterilitydanh từ | danh từ | Tính không tự thụ phấn |
Họ từ (word family)
cùng gốc sterilityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .Phẫu thuật cắt bỏ ống dẫn trứng hai bên, tức là cắt bỏ cả hai ống dẫn trứng, sẽ dẫn đến vô sinh.