Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
infertileness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất vô sinh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being infertile.
Ví dụ
This
infertileness
is
way
overrated
!
The
impotence
of
the
female
can
be
determined
only
by
the
infertileness
of
her
eggs
[…]
AI
1
Tính chất vô sinh
1
Tính chất vô sinh
1
Tính chất vô sinh