Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
infertilely
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách vô sinh
trạng từ
In an infertile manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
infertilely
Dạng gốc
(base form)
more infertilely
So sánh hơn
(comparative)
most infertilely
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
infertile
+
-ly
AI
1
Một cách vô sinh
1
Một cách vô sinh
1
Một cách vô sinh