Dịch

unfruitful

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có kết quả, không có lợitính từNot bearing fruit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unfruitfulDạng gốc (base form)
  2. more unfruitfulSo sánh hơn (comparative)
  3. most unfruitfulSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

un-fruitful

  1. từ tiếng Anh trung đạiunfruytful

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • những thủ đoạn không có kết quả, âm mưu không thành công
  • những thủ đoạn không có kết quả, âm mưu không thành công
  • , .

AI