Dịch

batful

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giàu có; màu mỡ, như liên quan đến đất đai hoặc đấttính từRich; fertile, as in reference to land or soil.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibatful
  2. từ tiếng Anh cổ*batfull

AI