Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
batful
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giàu có; màu mỡ, như liên quan đến đất đai hoặc đất
tính từ
Rich; fertile, as in reference to land or soil.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
battle
batten
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
batful
từ tiếng Anh cổ
*batfull
AI
1
Giàu có
1
Giàu có
1
Giàu có