richery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Những món đồ chất lượng cao, phô trương thu hút sự chú ýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)High-quality, ostentatious items that attract attention.
- Sự giàu có; sự phong phú của bất cứ điều gì mong muốndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Riches; an abundance of anything desirable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- richeryDạng gốc (base form)
- richeriesSố nhiều (plural)