Dịch

richery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Những món đồ chất lượng cao, phô trương thu hút sự chú ýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)High-quality, ostentatious items that attract attention.
  2. Sự giàu có; sự phong phú của bất cứ điều gì mong muốndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Riches; an abundance of anything desirable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. richeryDạng gốc (base form)
  2. richeriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

rich-ery“a class of things”

Ví dụ

  • . , .
  • Aphrodite’s , .

AI