Nghĩa chính
- Có giá trịtính từHaving a great value.
- Đáng kính, đáng quýtính từEstimable; deserving esteem.
- Đồ quý giádanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A personal possession such as jewellery, of relatively great monetary value.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- valuableDạng gốc (base form)
- valuablesSố nhiều (plural)
- more valuableSo sánh hơn (comparative)
- most valuableSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- valuable to sb/sthcó giá trị đối với ai/cái gìdocuments that are enormously valuable to historiansnhững tài liệu vô cùng có giá trị đối với các nhà sử học
- valuable for sb/sthcó giá trị cho ai/cái gìThe data will be extremely valuable for medical research.Dữ liệu này sẽ cực kỳ có giá trị cho nghiên cứu y học.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| valuable asset | Tài sản quý giá | |
| valuable experience | Kinh nghiệm quý báu | |
| valuable information | Thông tin quý giá | |
| valuable item | Vật có giá trị | |
| valuable lesson | Bài học quý giá | |
| valuable resource | Tài nguyên quý giá | |
| most valuable playerdanh từ | danh từ | Cầu thủ được chọn là người có đóng góp tốt nhất cho đội trong trận đấu, thường được trao một giải thưởng nhỏ |
| valuable considerationdanh từ | danh từ | Khoản tương đương hoặc khoản bồi thường có giá trị cho một thứ được mua, chẳng hạn như tiền, hôn nhân, dịch vụ, v.v |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc valuableVí dụ
- .Không có gì quan trọng hơn tình bạn.
- ; một người bạn đáng quý; một người đồng hành quý báu
- .Một món đồ quý giá cụ thể là một bức mosaic bằng đá quý.
Xuất hiện ở từ khác
- cheaptrái nghĩaCó giá trị hoặc ích lợi đáng kể.