Dịch

valuable

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

  1. Có giá trịtính từHaving a great value.
  2. Đáng kính, đáng quýtính từEstimable; deserving esteem.
  3. Đồ quý giádanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A personal possession such as jewellery, of relatively great monetary value.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. valuableDạng gốc (base form)
  2. valuablesSố nhiều (plural)
  3. more valuableSo sánh hơn (comparative)
  4. most valuableSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • valuable to sb/sthcó giá trị đối với ai/cái gìdocuments that are enormously valuable to historiansnhững tài liệu vô cùng có giá trị đối với các nhà sử học
  • valuable for sb/sthcó giá trị cho ai/cái gìThe data will be extremely valuable for medical research.Dữ liệu này sẽ cực kỳ có giá trị cho nghiên cứu y học.

Cụm từ (phrase)

valuable assetTài sản quý giá
valuable experienceKinh nghiệm quý báu
valuable informationThông tin quý giá
valuable itemVật có giá trị
valuable lessonBài học quý giá
valuable resourceTài nguyên quý giá
most valuable playerdanh từCầu thủ được chọn là người có đóng góp tốt nhất cho đội trong trận đấu, thường được trao một giải thưởng nhỏ
valuable considerationdanh từKhoản tương đương hoặc khoản bồi thường có giá trị cho một thứ được mua, chẳng hạn như tiền, hôn nhân, dịch vụ, v.v

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Không có gì quan trọng hơn tình bạn.
  • ; một người bạn đáng quý; một người đồng hành quý báu
  • .Một món đồ quý giá cụ thể là một bức mosaic bằng đá quý.

AI