Dịch

laudable

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đáng khentính từWorthy of being lauded.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laudableDạng gốc (base form)
  2. more laudableSo sánh hơn (comparative)
  3. most laudableSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Mang tính chữa lành
  1. Mang tính chữa lành; tốt cho sức khỏeHealthful; having a disposition to promote healing.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

laud-able

  1. từ tiếng Anh trung đạilaudable
  2. từ tiếng Pháp cổlaudable
  3. mượn từ tiếng Latinhlaudabilis

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • dịch thể có lợi cho cơ thể
  • .Câu trả lời đầu tiên của anh ấy thật đáng khen.
  • .Câu trả lời đầu tiên của cô ấy thật đáng khen.

AI